Vì sao doanh nghiệp cần sử dụng máy quét 3D?
Trong nhiều nhà máy, sản phẩm sau gia công thường được kiểm tra bằng thước cặp, panme, đồng hồ so hoặc máy đo tọa độ CMM. Những phương pháp này vẫn rất quan trọng, đặc biệt với các kích thước yêu cầu độ chính xác cao. Tuy nhiên, khi sản phẩm có bề mặt cong, biên dạng tự do hoặc hình học phức tạp, việc đo thủ công có thể mất nhiều thời gian và khó đánh giá toàn bộ bề mặt.
Máy quét 3D cầm tay giúp giải quyết vấn đề này bằng cách thu thập dữ liệu toàn diện trên bề mặt chi tiết. Thay vì chỉ đo một vài điểm riêng lẻ, máy có thể ghi nhận hình dạng tổng thể của sản phẩm. Điều này rất hữu ích khi cần kiểm tra khuôn mẫu, chi tiết đúc, chi tiết nhựa, linh kiện ô tô, sản phẩm cơ khí chính xác hoặc các chi tiết có hình dạng phức tạp.
Một lợi ích quan trọng khác là khả năng so sánh sản phẩm thực tế với dữ liệu CAD. Sau khi quét, phần mềm có thể hiển thị bản đồ sai lệch bằng màu sắc, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng nhận biết khu vực nào bị dư vật liệu, thiếu vật liệu, biến dạng hoặc nằm ngoài dung sai cho phép.
Nguyên lý hoạt động của máy quét 3D
Máy Scan 3D hoạt động dựa trên nguyên lý thu nhận dữ liệu bề mặt của vật thể. Tùy từng công nghệ, thiết bị có thể sử dụng tia laser, ánh sáng cấu trúc hoặc hệ thống camera để ghi lại hình dạng sản phẩm.
Với công nghệ quét laser, máy chiếu tia laser lên bề mặt vật thể và camera sẽ ghi nhận sự biến dạng của tia laser đó. Từ dữ liệu thu được, phần mềm tính toán tọa độ không gian của các điểm trên bề mặt sản phẩm.
Với công nghệ ánh sáng cấu trúc, máy chiếu một mẫu ánh sáng lên vật thể. Khi mẫu sáng thay đổi theo hình dạng bề mặt, camera sẽ thu lại hình ảnh và phần mềm xử lý để dựng lại mô hình 3D.
Sau quá trình quét, dữ liệu được xử lý để tạo thành mô hình kỹ thuật số. Người dùng có thể làm sạch dữ liệu, ghép nhiều lần quét, căn chỉnh với mô hình CAD, đo kích thước, kiểm tra sai lệch hoặc xuất file phục vụ thiết kế và sản xuất.

