1. Ưu điểm vượt trội
- máy đo 2.5 d Đo nhanh, không tiếp xúc → tránh làm xước hoặc biến dạng chi tiết.
- Độ chính xác cao: sai số chỉ vài micron.
- Đo tự động hàng loạt → phù hợp cho sản xuất quy mô lớn.
- Linh hoạt: đo được nhiều loại chi tiết khác nhau.
- Báo cáo số hóa: dễ dàng truy xuất dữ liệu, kết nối với hệ thống quản lý chất lượng (SPC, ERP).
- Hạn chế phụ thuộc vào tay nghề người vận hành.
2. Hạn chế
- Giá thành đầu tư ban đầu cao.
- Yêu cầu môi trường lắp đặt ổn định (nhiệt độ, độ rung).
- Cần kỹ thuật viên được đào tạo để lập trình và phân tích dữ liệu.
3. Ứng dụng thực tế
Máy đo quang học tự động được ứng dụng rộng rãi trong:
- Điện tử & bán dẫn: đo bảng mạch PCB, chip, linh kiện SMT.
- Cơ khí chính xác: đo bánh răng, trục, chi tiết nhỏ.
- Y tế: đo linh kiện y sinh, ống dẫn, kim tiêm.
- Ô tô – xe máy: kiểm soát kích thước chi tiết động cơ, hộp số.
- Hàng không vũ trụ: đo cánh turbine, chi tiết phức tạp.
- Khuôn mẫu: kiểm tra độ chính xác của khuôn ép nhựa, khuôn dập.
Xem thêm: máy đo 3d là gì
4. Tiêu chí lựa chọn máy đo quang học
- Độ chính xác & độ phân giải: tùy yêu cầu đo lường (±1 μm, ±2 μm…).
- Kích thước bàn đo: phù hợp với sản phẩm của doanh nghiệp.
- Tốc độ & mức độ tự động hóa: sản xuất hàng loạt nên chọn CNC VMS.
- Tính năng phần mềm: dễ lập trình, xuất báo cáo, kết nối SPC.
- Hỗ trợ kỹ thuật & dịch vụ bảo hành: yếu tố quan trọng khi đầu tư.
- Chi phí đầu tư & vận hành: cân nhắc giữa nhu cầu đo và ngân sách.

