| Loại máy | Đặc điểm chính | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Máy đo 2D thủ công | Điều khiển bằng tay, có camera và phần mềm đo | Phòng QC, kiểm tra đơn giản |
| Máy đo 2D bán tự động | Bàn di điện, phần mềm tự động nhận biên dạng | Kiểm tra lô sản phẩm nhỏ |
| Máy đo quang học tự động (Auto Vision Measuring System) | Đo tự động toàn bộ chi tiết bằng camera và phần mềm | Dây chuyền sản xuất hàng loạt, điện tử, nhựa, kim loại |
| Máy đo 2.5D | Kết hợp cảm biến Z để đo độ cao, độ dày | Kiểm tra linh kiện có độ cao nhỏ, PCB, gioăng, tấm mica |
Ưu điểm nổi bật của máy đo kích thước 2D
- Đo không tiếp xúc, không làm xước bề mặt sản phẩm.
- Tốc độ nhanh, chỉ vài giây cho một chi tiết.
- máy đo kích thước bằng hình ảnh Độ chính xác cao, sai số chỉ vài micron.
- Phân tích biên dạng chi tiết tự động, không phụ thuộc vào người đo.
- Dễ vận hành, phù hợp cho cả QC, QA và công nhân.
- Lưu trữ, thống kê dữ liệu đo và xuất báo cáo tự động.
- Kết nối CAD, SPC hoặc hệ thống MES/ERP, giúp truy xuất dữ liệu sản xuất.
Ứng dụng của máy đo kích thước 2D trong công nghiệp
🔹 Ngành điện tử – linh kiện SMT
- Đo kích thước chân IC, tụ điện, điện trở, connector.
- Kiểm tra khoảng cách, độ phẳng, vị trí hàn.
🔹 Ngành nhựa – cao su – gioăng
- Đo đường kính, khe hở, độ dày chi tiết ép phun.
- Kiểm tra biến dạng, độ tròn và độ đồng đều.
🔹 Ngành cơ khí – dập kim loại
- Kiểm tra lỗ, rãnh, biên dạng cắt laser.
- So sánh kích thước chi tiết với bản vẽ CAD 2D.
🔹 Ngành quang học – kính – thủy tinh
- Đo kích thước tấm kính, ống kính, nắp bảo vệ.
- máy đo cmm Kiểm tra độ đồng tâm, độ vuông góc.

